aromatic compound
Định nghĩa
Danh từ: Hợp chất thơm (aromatic compound) là một loại hydrocarbon có chứa một hoặc nhiều vòng benzene, đặc trưng cho dãy hợp chất benzene. Các hợp chất này có cấu trúc vòng phẳng, bền vững và thường có mùi thơm đặc trưng (dù không phải lúc nào cũng vậy).
Ví dụ sử dụng
- (Benzen là hợp chất thơm đơn giản nhất.)
- (Nhiều hợp chất thơm được sử dụng trong sản xuất nhựa và thuốc nhuộm.)
- (Nhà hóa học đã nghiên cứu khả năng phản ứng của các hợp chất thơm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aromatic compound" thường được dùng trong hóa học hữu cơ để phân biệt với aliphatic compound (hợp chất mạch hở).
- Aromatic compounds undergo electrophilic substitution reactions. (Các hợp chất thơm trải qua phản ứng thế electrophil.)
- "Polycyclic aromatic compound": hợp chất thơm đa vòng, chứa nhiều vòng benzene kết hợp.
- Naphthalene is a common polycyclic aromatic compound. (Naphthalene là một hợp chất thơm đa vòng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Aromaticity (danh từ): tính thơm, đặc tính của hợp chất thơm.
- Aromaticity explains the stability of benzene. (Tính thơm giải thích sự bền vững của benzen.)
- Aromatic (tính từ): thuộc về hợp chất thơm hoặc có mùi thơm.
- The aromatic ring in toluene is highly reactive. (Vòng thơm trong toluene có khả năng phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Arene (danh từ): tên gọi khác của hợp chất thơm trong hóa học hữu cơ.
- Benzene derivative (danh từ): dẫn xuất của benzen, thường là hợp chất thơm.
Các cụm từ liên quan
- Aromatic hydrocarbon (danh từ): hydrocarbon thơm, một dạng cụ thể của hợp chất thơm chỉ chứa carbon và hydro.
- Toluene is an aromatic hydrocarbon. (Toluene là một hydrocarbon thơm.)
- Aromatic substitution (danh từ): phản ứng thế thơm, một phản ứng đặc trưng của hợp chất thơm.
- Electrophilic aromatic substitution is a key reaction. (Phản ứng thế thơm electrophil là một phản ứng chính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.